Vải dệt kim và dệt thoi là hai loại vải được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành thời trang. Mặc dù được sử dụng chung nhưng chúng có những đặc điểm riêng biệt do cách sản xuất khác nhau. Hiểu được sự khác biệt giữa hai loại vải này có thể giúp chúng ta đánh giá cao hơn những đặc tính độc đáo của chúng và chọn chất liệu phù hợp nhất cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ quần áo hàng ngày đến quần áo năng động hiệu suất cao.
1. Kết cấu và xây dựng
Vải dệt kim được thực hiện bằng cách dùng kim lồng vào nhau các vòng sợi. Quá trình dệt kim bao gồm việc tạo ra một loạt các vòng kết nối giúp vải có độ co giãn và tính linh hoạt đặc trưng. Có hai kiểu đan chính: đan ngang (nơi sợi chạy theo chiều ngang) và đan dọc (nơi sợi chạy theo chiều dọc). Cấu trúc vòng này giúp vải dệt kim có khả năng co giãn và trở lại hình dạng ban đầu.
Ngược lại, vải dệt thoi được tạo ra bằng cách đan xen hai bộ sợi, làm cong vênh (luồng dọc) và sợi ngang (các sợi ngang), vuông góc với nhau. Quá trình này tạo thành cấu trúc vải chặt chẽ, chắc chắn và cứng hơn vải dệt kim. Các sợi đan xen mang lại cho vải dệt độ bền, độ ổn định và bề mặt phẳng, mịn. Vải dệt thoi thường không co giãn trừ khi được pha trộn với các loại sợi đàn hồi như vải thun hoặc elastane.
2. Độ co giãn và tính linh hoạt
Vải dệt kim vốn có tính linh hoạt và co giãn. Cấu trúc dạng vòng cho phép vải co giãn theo nhiều hướng. Ví dụ: áo jersey dệt kim có thể co giãn theo cả chiều ngang và chiều dọc, khiến nó trở nên hoàn hảo cho các mặt hàng quần áo như áo phông, quần legging và quần áo năng động, những loại quần áo đòi hỏi sự tự do di chuyển và độ bó sát. Vải dệt kim cũng thoải mái hơn khi mặc vì chúng phù hợp với hình dáng cơ thể, mang lại sự vừa vặn, cá tính mà không gây cảm giác gò bó.
Mặt khác, vải dệt thoi cứng hơn và không có độ co giãn như vải dệt kim. Mặc dù một số loại vải dệt thoi như cotton hoặc lụa có thể linh hoạt phần nào nhưng chúng thường có độ co giãn hạn chế trừ khi chúng có chứa hỗn hợp sợi đàn hồi. Sự thiếu co giãn này có nghĩa là vải dệt phù hợp hơn với các loại quần áo có cấu trúc như áo khoác, quần dài và trang phục trang trọng, trong đó cần có sự vừa vặn và vẻ ngoài sắc nét.
| Loại vải | Khả năng co giãn | Tính linh hoạt | Sử dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| dệt kim | Cao | Cao (conforms to body) | Áo phông, quần legging, đồ năng động |
| dệt | Thấp | Trung bình (có cấu trúc hơn) | Suit, áo khoác, trang phục trang trọng |
3. Độ bền
Độ bền là một điểm khác biệt chính giữa vải dệt kim và vải dệt thoi. Vải dệt kim, do cấu trúc vòng của chúng, có thể dễ bị hư hỏng hơn do bị giật hoặc chạy. Nếu một vòng bị kéo, nó có thể bị bung ra, đây là vấn đề thường gặp với các loại vải dệt kim mỏng manh như những loại vải làm từ cotton hoặc len. Tuy nhiên, vải dệt kim cũng nhẹ hơn, thoáng khí hơn và phù hợp để mặc thường ngày.
Ngược lại, vải dệt thường bền hơn và ít bị hư hỏng do giật hoặc chạy. Các sợi đan xen chặt chẽ mang lại cho vải dệt thoi độ bền vượt trội, khiến chúng ít bị giãn ra khỏi hình dạng. Tuy nhiên, vải dệt thoi có thể cứng hơn và kém thoáng khí hơn vải dệt kim, điều này có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu ấm hơn hoặc đối với những loại quần áo đòi hỏi sự linh hoạt.
Vải dệt thoi cũng được sử dụng cho các ứng dụng nặng hơn, chẳng hạn như denim, canvas và vải chéo, được biết đến với độ bền lâu dài. Những loại vải này ít có khả năng bị mất hình dạng theo thời gian và có thể chịu được áp lực lớn hơn, khiến chúng trở nên lý tưởng cho áo khoác ngoài, quần áo bảo hộ lao động và các loại quần áo nặng.
4. Thoáng khí
Vải dệt kim, đặc biệt là những loại vải làm từ sợi tự nhiên như cotton hoặc len, có xu hướng thoáng khí hơn vải dệt thoi. Cấu trúc vòng cho phép không khí lưu thông dễ dàng hơn qua vải, khiến quần áo dệt kim trở nên lý tưởng cho khí hậu ấm áp hơn hoặc trang phục năng động. Khả năng thoáng khí này góp phần mang lại sự thoải mái cho người mặc, giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng cách cho phép mồ hôi bay hơi hiệu quả hơn.
Mặt khác, vải dệt thoi thường kém thoáng khí hơn do cấu trúc đan xen chặt chẽ của chúng. Trong khi các loại vải như vải lanh và cotton vẫn có thể thoáng khí ở mức độ nào đó thì vải dệt thoi thường giữ nhiệt và độ ẩm nhiều hơn, khiến chúng phù hợp hơn với khí hậu mát mẻ hơn hoặc những không gian trang trọng hơn. Tuy nhiên, vải dệt thoi hiện đại có thể được thiết kế với lớp hoàn thiện tiên tiến hoặc hoa văn đục lỗ để cải thiện khả năng thoáng khí.
5. Sự mềm mại và thoải mái
Vải dệt kim thường mềm hơn và thoải mái hơn với da so với vải dệt thoi. Điều này là do cấu trúc của các vòng tạo cho vải có kết cấu mịn và linh hoạt. Các loại vải dệt kim như jersey và modal đặc biệt mềm mại và khả năng co giãn của chúng đảm bảo vừa vặn hơn và tự do di chuyển. Điều này làm cho vải dệt kim trở nên hoàn hảo để làm quần áo mặc trong nhà, áo phông và quần áo mặc trong thời gian dài.
Vải dệt mặc dù vẫn thoải mái nhưng có thể có cảm giác cứng hơn hoặc nặng hơn. Các chất liệu dệt như cotton, lanh và lụa có thể mang lại sự thoải mái nhưng chúng thường yêu cầu quá trình hoàn thiện để làm mềm sợi. Ví dụ, vải lanh ban đầu có thể có cảm giác thô ráp nhưng sau nhiều lần giặt, nó sẽ mềm hơn và trở nên thoải mái hơn. Vải dệt thoi thường có cấu trúc chặt chẽ hơn, vì vậy chúng có thể không có độ vừa vặn và thoải mái như vải dệt kim.
6. Công dụng trong thời trang
Vải dệt kim thường được sử dụng trong quần áo thông thường do tính mềm mại, linh hoạt và co giãn. Chúng phổ biến cho những món đồ đòi hỏi sự di chuyển dễ dàng, chẳng hạn như áo phông, áo hoodie, quần legging và áo len. Ngoài ra, độ co giãn tự nhiên của vải dệt kim cho phép các nhà thiết kế tạo ra những sản phẩm may mặc vừa vặn mà không cần phải cắt may phức tạp. Các thương hiệu quần áo năng động thường dựa vào các loại vải dệt kim như vải thun, polyester và nylon để tạo ra những bộ quần áo chuyển động theo cơ thể khi tập thể dục.
Mặt khác, vải dệt thoi thường được sử dụng trong các loại quần áo trang trọng hoặc có cấu trúc hơn. Độ bền và độ sắc nét của chúng khiến chúng trở nên lý tưởng cho trang phục công sở, váy, áo khoác và quần được thiết kế riêng. Các loại vải dệt như cotton, len và lanh được ưa chuộng vì khả năng giữ dáng và phù hợp với những loại quần áo cần vẻ ngoài gọn gàng và lịch sự. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi để làm đồ bọc và đồ trang trí nhà cửa do độ bền và tính linh hoạt của chúng.
7. Tốc độ sản xuất và tính linh hoạt
Vải dệt kim có thể được sản xuất nhanh hơn vải dệt thoi vì quy trình dệt kim thường bao gồm ít bước hơn. Khả năng sản xuất số lượng lớn vải một cách nhanh chóng khiến việc dệt kim trở thành một lựa chọn hiệu quả cho sản xuất hàng loạt. Hơn nữa, tính linh hoạt của vải dệt kim cho phép tạo ra nhiều họa tiết và hoa văn đa dạng mà không cần yêu cầu thêm các bước như dệt vải. Ví dụ: vải dệt kim có gân, dây cáp hoặc vải có họa tiết có thể được sản xuất chỉ bằng một bộ kim và sợi.
Mặt khác, vải dệt thoi thường mất nhiều thời gian hơn để sản xuất do quá trình đan xen phức tạp. Mỗi sợi cần phải được dệt chính xác qua sợi kia và vải cần được hoàn thiện để đảm bảo không có khuyết điểm. Tuy nhiên, quá trình dệt cho phép tạo ra nhiều kiểu mẫu phức tạp hơn (ví dụ: kẻ ca rô, kẻ sọc và hoa jacquard), những điều khó đạt được ở vải dệt kim.
8. Chống nhăn
Một trong những lợi ích thiết thực của vải dệt kim là khả năng chống nhăn. Bởi vì vải co giãn và ôm sát cơ thể nên nó có xu hướng duy trì vẻ mịn màng ngay cả sau khi mặc trong thời gian dài. Khả năng chống nhăn này làm cho vải dệt kim trở thành lựa chọn ưu tiên cho các loại quần áo cần trông tươi mới và không bị nhăn suốt cả ngày, chẳng hạn như quần áo năng động và quần áo thường ngày.
Mặt khác, vải dệt thoi dễ bị nhăn hơn do không co giãn. Trong khi một số loại vải dệt thoi, như polyester, đã được xử lý để chống nhăn, thì nhiều loại vải dệt thoi tự nhiên như cotton và lanh cần được ủi hoặc hấp thường xuyên để giữ cho bề ngoài của chúng luôn sắc nét. Cấu trúc của vải dệt thoi làm cho chúng dễ bị nhàu hơn, đây thường là kiểu dáng mong muốn trên các loại quần áo như áo sơ mi hoặc vest trang trọng.
9. Độ đàn hồi và vừa vặn
Vải dệt kim vượt trội trong việc cung cấp độ đàn hồi, cho phép chúng co giãn và trở lại hình dạng ban đầu. Điều này đặc biệt có lợi cho những loại quần áo đòi hỏi phải bó sát hoặc cần co giãn quanh cơ thể, chẳng hạn như trang phục năng động, trang phục thể thao và kính râm. Chất vải ôm sát cơ thể người mặc, tạo độ tôn dáng, vừa vặn thoải mái hơn mà không cần phải cắt may thêm.
Vải dệt thoi, mặc dù đa năng nhưng không có độ đàn hồi như nhau. Điều này có thể làm cho quần áo dệt ít có độ vừa vặn hơn vì chúng có nhiều khả năng bị mất hình dạng hoặc cần phải cắt may thêm để đạt được độ vừa vặn như mong muốn. Tuy nhiên, sự thiếu độ giãn này có thể có lợi trong các thiết kế đòi hỏi vẻ ngoài trang trọng, có cấu trúc hơn.
10. Cân nhắc về môi trường
Cả vải dệt kim và dệt thoi đều có thể được làm từ sợi tự nhiên, có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường hơn so với vật liệu tổng hợp. Tuy nhiên, tác động môi trường của mỗi loại vải phụ thuộc phần lớn vào vật liệu được sử dụng và quy trình sản xuất liên quan. Vải dệt kim làm từ sợi tự nhiên như bông và len thường bền hơn, nhưng vải dệt kim tổng hợp làm từ polyester hoặc nylon có thể góp phần gây ô nhiễm vi nhựa.
Vải dệt thoi cũng có cả loại bền vững và không bền vững. Các loại vải dệt từ bông hữu cơ, cây gai dầu hoặc vải lanh thường được người tiêu dùng quan tâm đến môi trường ưa chuộng vì tác động đến môi trường thấp hơn. Tuy nhiên, vải dệt thoi tổng hợp có thể gây ra những lo ngại về môi trường tương tự như vải dệt kim, đặc biệt là về khả năng tái chế và bong tróc vi nhựa trong quá trình giặt.
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Sự khác biệt chính giữa vải dệt kim và vải dệt thoi là gì?
- Vải dệt kims are made by interlocking loops of yarn, making them stretchy and flexible. Woven fabrics are made by interlacing two sets of yarns at right angles, resulting in a more rigid and durable fabric.
Câu 2: Vải dệt kim có thể được sử dụng làm trang phục trang trọng không?
- Mặc dù vải dệt kim chủ yếu được sử dụng trong trang phục thường ngày và năng động, nhưng chúng có thể được sử dụng cho trang phục trang trọng khi kết hợp với các loại khác










